| Tên thương hiệu: | SONGO |
| MOQ: | 2 miếng |
| Giá: | CN¥3,843.40/pieces 2-29 pieces |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, T/T, D/P, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 30000 Piece/Pieces per Month |
Thân WCB + Con dấu PTFE: -29-150oC
Thân WCB + Phớt than chì linh hoạt: -29-350oC
Thân SS + Con dấu PTFE: -40-150oC
Thân SS + Phớt than chì linh hoạt: -40-450oC
Loại ren, loại mối hàn, thanh PN160 thông thường, thanh PN320 đặc biệt
Loại mặt bích, thanh PN40 thường, PN63 đặc biệt, 100bar
Chất liệu thân van: WCB, SS304, SS316, SS316L
Đường kính danh nghĩa DN(mm): DN06-DN25
| KHÔNG | Tên thành phần | Vật liệu | |||
| 1 | Thân van | WCB | CF8 | CF8M | CF3M |
| 2 | Vòng đệm kín | PTFE thông thường, kim loại đặc biệt với than chì linh hoạt | |||
| 3 | Ca bô | WCB | CF8 | CF8M | CF3M |
| 4 | đóng gói | PTFE thông thường, Graphite linh hoạt đặc biệt | |||
| 5 | Tuyến đóng gói | 20° | SS304 | SS316 | SS316L |
| 6 | đai ốc nén | 20° | SS304 | SS316 | SS316L |
| 7 | Thân van | 2Cr13 | SS304 | SS316 | SS316L |
| 8 | Bánh xe tay/tay quay | HT200/SS304 | HT200/SS304 | HT200/SS304 | HT200/SS304 |
| Đường kính danh nghĩa DN | Loại ren nữ PN160 | PN160 Mối hàn giáp mối loại ống | Loại hàn giáp mối PN160 | Loại mặt bích PN40 | L1 | ||||||||||||
| MỘT | L | D | H | L | M | D | d×s | H | L | D | D1 | H | L | D | H | ||
| DN06 | G1/4" | 60 | 63 | 105 | 132 | M20×1,5 | 63 | 14×4 | 105 | 80 | 63 | 10 | 90 | - | - | - | - |
| DN10 | G3/8" | 60 | 63 | 107 | 149 | M24×1.5 | 78 | 18×4 | 107 | 96 | 78 | 14 | 100 | 130 | 90 | 110 | - |
| DN15 | G1/2" | 65 | 63 | 108 | 182 | M30×1.5 | 98 | 22×4 | 127 | 108 | 78 | 16 | 102 | 130 | 90 | 110 | - |
| DN20 | G3/4" | 80 | 78 | 125 | 189 | M36×1.5 | 110 | 28×4 | 135 | 117 | 100 | 20 | 128 | 150 | 105 | 145 | - |
| DN25 | G1" | 90 | 100 | 140 | 206 | M39×1.5 | 128 | 32×4 | 155 | 145 | 110 | 24 | 160 | 160 | 120 | 160 | - |